Hệ thống chấm điểm tại Bermuda
Các thang điểm:
Phổ biến nhất
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| A | 4,000 | Xuất sắc | A |
| A- | 3,670 | Xuất sắc | A- |
| B+ | 3,330 | Rất tốt | B+ |
| B | 3,000 | Rất tốt | B |
| B- | 2,670 | Rất tốt | B- |
| C+ | 2,330 | Tốt | C+ |
| C | 2,000 | Tốt | C |
| C- | 1,670 | Tốt | C- |
| D+ | 1,330 | Đạt yêu cầu | D+ |
| D | 1,000 | Đạt yêu cầu | D |
| F | 0,000 | Không đạt yêu cầu | F |
Thang 100 điểm
| Thang điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|
| 80,000 - 100,000 | A |
| 65,000 - 79,000 | B |
| 50,000 - 64,000 | C |
| 35,000 - 49,000 | C |
| 0,000 - 34,000 | F |
Văn bằng Tú tài Quốc tế
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| 6,000 - 7,000 | A | ||
| 5,000 - 5,990 | B | ||
| 4,000 - 4,990 | C | ||
| 3,000 - 3,990 | D | ||
| 1,000 - 2,990 | F | ||
| P | Đạt | S | |
| 0,000 - 0,990 | F |