Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Bỉ

Công cụ tính GPA của Bỉ

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Được đánh giá rất cao kèm lời chúc mừng của Hội đồng giám khảo (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Các trường Tú tài châu Âu

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
10,000 Xuất sắc A+
9,000 - 9,990 Xuất sắc A
8,000 - 8,990 Rất tốt AB
7,000 - 7,990 Tốt B
6,000 - 6,990 Đạt yêu cầu BC
5,000 - 5,990 Đủ C
3,000 - 4,990 Không đạt (Yếu) F
0,000 - 2,990 Không đạt (Rất yếu) F

Tiếng Hà Lan-Bỉ

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
20,000 Với danh dự cao nhất (Met de grootste onderscheiding ) A+
18,000 - 19,990 Với lời khen tuyệt đối / với danh dự cao nhất (Met de grootste onderscheiding) A+
16,000 - 17,990 Được đặc biệt khen ngợi với danh dự cao (Met grote onderscheiding) A
14,000 - 15,990 Được khen ngợi / được vinh danh (Met onderscheiding) B
12,000 - 13,990 Được khen thưởng / đạt yêu cầu (Voldoening) C
10,000 - 11,990 Được khen thưởng/đạt (Geslaagd) C-
8,000 - 9,990 Không đạt, có thể được hội đồng xem xét bù trừ (Niet geslaagd) F
0,000 - 7,990 Không đạt, không thể được hội đồng xem xét bù trừ (Niet ontvankelijk) F

Trung học theo thang 100, 5 mức

Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
18,000 - 20,000 90,000 - 100,000 A+
16,000 - 17,000 80,000 - 89,000 A
14,000 - 15,000 70,000 - 79,000 B
10,000 - 13,000 50,000 - 69,000 C
Đạt nhờ bù điểm D
0,000 - 9,000 0,000 - 49,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.