Chọn ngôn ngữ


Grading System in Bangladesh

Bangladesh GPA calculator

Grading scales:



Phổ biến nhất

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
60,000 - 100,000 First Division A
55,000 - 59,990 Second Division AB
50,000 - 54,990 Second Division B
43,000 - 49,990 Second Division BC
35,000 - 42,990 Third Division C Some institutions consider a lower grade than 35 as passing
0,000 - 34,990 Fail F

Chứng chỉ Trung học Phổ thông

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 5,000 80,000 - 100,000 A+
A 4,000 - 4,990 70,000 - 79,990 A
A- 3,500 - 3,990 60,000 - 69,990 AB
B 3,000 - 3,490 50,000 - 59,990 B
C 2,000 - 2,990 40,000 - 49,990 C
D 1,000 - 1,990 33,000 - 39,990 D
F 0,000 - 0,990 0,000 - 32,990 F

Sau trung học

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 4,000 A
A 75,000 - 79,000 3,750 A
A- 70,000 - 74,000 3,500 A-
B+ 65,000 - 69,990 3,250 B+
B 60,000 - 64,000 3,000 B
B- 55,000 - 59,000 2,750 B-
C+ 50,000 - 54,000 2,500 C+
C 45,000 - 49,000 2,250 C
C- 40,000 - 44,000 C-
D 40,000 - 44,000 2,000 C-
F 0,000 - 39,000 0,000 F

Điểm chữ +/-

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
D- D-
E D-
F F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

University of Dhaka MBBS điểm đạt tối thiểu 60

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 A
A 75,000 - 79,990 A
A- 70,000 - 74,990 A-
B+ 65,000 - 69,990 B+
B 60,000 - 64,990 B
F 0,000 - 59,990 F
S S

American International University of Bangladesh

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 4,000 A
A 85,000 - 89,990 3,750 A-
B+ 80,000 - 84,990 3,500 AB
B 75,000 - 79,990 3,250 B+
C+ 70,000 - 75,000 3,000 B
C 65,000 - 70,000 2,750 B-
D+ 60,000 - 64,990 2,500 BC
D 50,000 - 60,000 2,250 C+
F 0,000 - 49,990 0,000 F

Bangladesh University of Engineering and Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,000 AB
B+ 70,000 - 79,990 B
B 60,000 - 69,990 BC
C 50,000 - 59,990 C
F 0,000 - 49,000 F

Cephalon International School

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 Excellent A+
70,000 - 79,990 Good A
60,000 - 69,990 Above Average B
55,000 - 59,990 Average C
50,000 - 54,990 Below Average D
45,000 - 49,990 Just Failed F
0,000 - 45,990 Failed F

Daffodil International University

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 4,000 Outstanding A
A 75,000 - 79,000 3,750 Excellent A
A- 70,000 - 74,000 3,500 Very Good A-
B+ 65,000 - 69,000 3,250 Good B+
B 60,000 - 64,000 3,000 Satisfactory B
B- 55,000 - 59,000 2,750 Above Average B-
C+ 50,000 - 54,000 2,500 Average C+
C 45,000 - 49,000 2,250 Below Average C
D 40,000 - 44,000 2,000 Pass C-
F 0,000 - 39,000 0,000 Fail F

Gono Bishwabidyalay

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 4,000 A
A 70,000 - 79,000 3,750 A-
A- 60,000 - 69,990 3,500 AB
B+ 55,000 - 59,990 3,250 B+
B 50,000 - 54,990 3,000 B
B- 45,000 - 49,000 2,750 B-
C 40,000 - 44,000 2,500 BC
D 36,000 - 39,990 2,000 C
F 0,000 - 39,000 0,000 F

Chứng chỉ trung học phổ thông (Cũ)

Thang điểm Grade Description Division Điểm Hoa Kỳ
60,000 - 100,000 First Division A
45,000 - 59,990 Second Division B
33,000 - 44,990 Pass Division C
Conceded Pass D
0,000 - 32,990 F

Institute of Business Administration (IBA)

Điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A 4,000 A
B+ 3,500 AB
B 3,000 B
C+ 2,500 BC
C 2,000 C
D+ 1,500 CD
D 1,000 D
F 0,000 F

International University of Business Agriculture and Technology

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 4,000 Excellent A
B+ 87,000 - 89,990 3,300 Good B+
B 84,000 - 86,990 3,000 Good B
B- 80,000 - 83,990 2,700 Good B-
C+ 77,000 - 79,990 2,300 Fair C+
C 74,000 - 76,990 2,000 Fair C
C- 70,000 - 73,990 1,700 Fair C-
D+ 65,000 - 69,990 1,300 Pass D+
D 60,000 - 64,990 1,000 Pass D
F 0,000 - 59,990 0,000 Failure F

Jagannath University

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
60,000 - 100,000 First Class A
45,000 - 59,990 Second Class B
36,000 - 44,990 Third Class C
33,000 - 35,990 Pass C-
0,000 - 32,990 Fail F

National University (Thang điểm cũ)

Điểm Thang điểm Grade Description Division Điểm Hoa Kỳ
60,000 - 100,000 First Class A
45,000 - 59,990 Second Class B
36,000 - 44,990 Third Class C
CP Conceded Pass D
0,000 - 35,990 F

North South University

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 93,000 - 100,000 4,000 Excellent A
A- 90,000 - 92,000 3,700 A-
B+ 87,000 - 89,000 3,300 B+
B 83,000 - 86,000 3,000 Good B
B- 80,000 - 82,000 2,700 B-
C+ 77,000 - 79,000 2,300 C+
C 73,000 - 76,000 2,000 Average C
C- 70,000 - 72,000 1,700 C-
D+ 67,000 - 69,000 1,300 D+
D 60,000 - 67,000 1,000 D
F 0,000 - 59,000 0,000 Failure F

Prime University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 A+
A 75,000 - 79,990 A-
A- 70,000 - 74,990 AB
B+ 65,000 - 69,990 B+
B 60,000 - 64,990 B
B- 55,000 - 59,990 B-
C+ 50,000 - 54,990 BC
C 45,000 - 49,990 C+
D 40,000 - 44,990 C
F 0,000 - 39,990 F

Rajshahi University of Engineering & Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,000 AB
B+ 70,000 - 79,990 B
B 60,000 - 69,990 BC
C 50,000 - 59,990 C
F 0,000 - 49,000 F

Rajshahi University of Engineering and Technology (Thay thế)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 A+
A 75,000 - 79,990 A-
A- 70,000 - 74,990 AB
B+ 65,000 - 69,990 B+
B 60,000 - 64,990 B
B- 55,000 - 59,990 B-
C+ 50,000 - 54,990 BC
C 45,000 - 49,990 C+
D 40,000 - 44,990 C
F 0,000 - 39,990 F

University of Chittagong (Thang điểm ACF)

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
80,000 - 100,000 A
60,000 - 79,990 C
0,000 - 59,990 F

University of Development Alternative

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 A+
A 75,000 - 79,000 A
A- 70,000 - 74,000 A-
B+ 65,000 - 69,000 B+
B 60,000 - 64,000 B
B- 55,000 - 59,000 B-
C+ 50,000 - 54,000 C+
D 40,000 - 44,000 D
F 0,000 - 39,000 F

University of Rajshahi

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
60,000 - 100,000 A
45,000 - 59,990 B
36,000 - 44,990 C
0,000 - 35,990 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.