Hệ thống chấm điểm tại Aruba
Các thang điểm:
Văn bằng Tú tài Quốc tế
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| 6,000 - 7,000 | A | ||
| 5,000 - 5,990 | B | ||
| 4,000 - 4,990 | C | ||
| 3,000 - 3,990 | D | ||
| 1,000 - 2,990 | F | ||
| P | Đạt | S | |
| 0,000 - 0,990 | F |
Phổ biến nhất
| Điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|
| 10 | Xuất sắc (Uitmuntend) | A |
| 9 | Rất tốt (Zeer goed) | A |
| 8 | Tốt (Goed) | A |
| 7 | Đáp ứng đầy đủ yêu cầu (Ruim voldoende) | B |
| 6 | Đủ (Voldoende) | C |
| 5 | Gần đạt yêu cầu (Bijna voldoende) | D |
| 4 | Không đủ (Onvoldoende) | F |
| 3 | Thấp (Gering) | F |
| 2 | Kém (Slecht) | F |
| 1 | Rất kém (Zeer slecht) | F |