Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Armenia

Công cụ tính GPA của Armenia

Các thang điểm:



Trung học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5 18,000 - 20,000 Xuất sắc (գերազանց) A
4 13,000 - 17,990 Tốt (լավ) B
3 8,000 - 12,990 Đạt yêu cầu (Բավարար) C
Đạt (Ստուգված) P
2 0,000 - 7,990 Không đạt (անբավարար) F

Thang 2-5 điểm

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
5 Xuất sắc (գերազանց) A
4 Tốt (լավ) B
3 Đạt yêu cầu (Բավարար) C
P Đạt (Ստուգված) S
2 Không đạt (անբավարար) F

Thang 10 điểm

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
9,000 - 10,000 Xuất sắc (գերազանց) A
7,000 - 8,990 Tốt (լավ) B
5,000 - 6,990 Đạt yêu cầu (Բավարար) C
P Đạt (Ստուգված) P
0,000 - 4,990 Không đạt (անբավարար) F

Thang 20 điểm

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
18,000 - 20,000 Xuất sắc (գերազանց) A
13,000 - 17,990 Tốt (լավ) B
8,000 - 12,990 Đạt yêu cầu (Բավարար) C
Đạt (Ստուգված) P
0,000 - 7,990 Không đạt (անբավարար) F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Được đánh giá rất cao kèm lời chúc mừng của Hội đồng giám khảo (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Armenian State Pedagogical University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 96,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 90,000 - 95,990 Xuất sắc A
A- 86,000 - 89,990 Xuất sắc A-
B+ 80,000 - 85,990 Tốt B+
B 76,000 - 79,990 Tốt B
B- 71,000 - 75,990 Tốt B-
C+ 66,000 - 70,990 Đạt yêu cầu C+
C 63,000 - 65,990 Đạt yêu cầu C
C- 58,000 - 62,990 Đạt yêu cầu C-
F 0,000 - 57,990 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.