Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Iceland

Công cụ tính GPA của Iceland

Các thang điểm:



Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

ECTS

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A Xuất sắc A
B Rất tốt AB
C Tốt B
D Đạt yêu cầu BC
E Đủ C
Z Đáp ứng yêu cầu S
FX Không đạt F
F Không đạt F

Phổ biến nhất

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
9,000 - 10,000 Xuất sắc A+
7,250 - 8,990 Hạng Nhất A
6,000 - 7,240 Hạng Nhì B
5,000 - 5,990 Hạng ba C
0,000 - 4,990 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.