Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Ethiopia

Công cụ tính GPA của Ethiopia

Các thang điểm:



Chứng chỉ Giáo dục Trung học Phổ thông Ethiopia

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 80,000 - 89,990 Rất tốt B
C 60,000 - 79,990 Tốt C
D 50,000 - 59,990 Đạt yêu cầu D
E 0,000 - 59,990 Không đạt F

Chứng chỉ Đủ điều kiện Tuyển sinh Giáo dục Đại học Ethiopia

~2003-2010

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 Xuất sắc A
63,000 - 74,000 Rất tốt A
50,000 - 62,000 Tốt B
25,000 - 49,000 Đạt yêu cầu C
0,000 - 25,000 Kém F

Kỳ thi tuyển sinh đại học Ethiopia, Kỳ thi tốt nghiệp trung học

EUEE được đổi tên thành SSLE vào năm 2021, cả hai kỳ thi đều do NEAEA tổ chức

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 A
70,000 - 89,000 B
50,000 - 69,000 C
0,000 - 49,000 F

Bậc đại học

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D D
P Đạt S
F F

IGCSE

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A* 90,000 - 100,000 A
A 80,000 - 89,000 A
B 70,000 - 79,000 B
C 60,000 - 69,000 C
D 50,000 - 59,000 D
E 40,000 - 49,000 D
F 30,000 - 39,000 D
G 20,000 - 29,000 Mức đạt thấp nhất D
n/a Không xếp loại F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Được đánh giá rất cao kèm lời chúc mừng của Hội đồng giám khảo (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Hiếm khi được cấp
TB 16,000 - 17,990 Rất tốt (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Tốt (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Khá tốt (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Đạt yêu cầu (Passable) C
CP Đủ (Passable) D Được xét đạt đặc cách nếu điểm trung bình học kỳ/năm học vẫn trên 10
S Đạt (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Không đạt (Échec) F

Addis Ababa University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 89,000 A
A- 80,000 - 84,000 A-
B+ 75,000 - 79,000 B+
B 70,000 - 74,000 B
B- 65,000 - 69,000 B-
C+ 60,000 - 64,000 C+
C 50,000 - 59,000 C
C- 45,000 - 49,000 C-
D 40,000 - 44,000 D
F 0,000 - 39,000 F

British International School

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
B 70,000 - 89,000 B
C 60,000 - 69,000 C
D 50,000 - 59,000 D
0,000 - 49,000 F

Ethio National School

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
B+ 85,000 - 89,990 B+
B 80,000 - 84,990 B
B- 75,000 - 79,990 B-
C 70,000 - 74,990 C
C- 60,000 - 69,990 C-
D 0,000 - 59,990 D

Gibson School Systems

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 89,000 A
A- 80,000 - 84,000 A-
B+ 75,000 - 79,000 B+
B 70,000 - 74,000 B
B- 65,000 - 69,000 B-
C+ 60,000 - 64,000 C+
C 50,000 - 59,000 C
C- 45,000 - 49,000 C-
F 0,000 - 44,000 F

Hawassa University

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
B+ AB
B B
C+ BC
C C
D+ CD
D D
F F

TVET bậc trung

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 89,500 - 100,000 A
B 74,500 - 89,490 B
C 50,000 - 74,490 C
F 0,000 - 49,990 F

Bậc đại học (0.2)

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ AB
B B
B- B-
C+ BC
C C
C- C-
D D
P Đạt S
F F

Vision Academy

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 4,000 A
A- 80,000 - 84,990 3,750 A-
B+ 75,000 - 79,990 3,500 AB
B 70,000 - 74,990 3,000 B
B- 65,000 - 69,990 2,750 B-
C+ 60,000 - 64,990 2,500 BC
C 55,000 - 59,990 2,000 C
C- 50,000 - 54,990 1,750 C-
D+ 45,000 - 49,990 1,500 CD
D 40,000 - 44,990 1,000 D
F 0,000 - 39,990 0,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.