Chọn ngôn ngữ


Grading System in Nam Phi

Nam Phi GPA calculator

Grading scales:



Giáo dục đại học

Điểm Thang điểm Grade Description Division Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 First Class A
70,000 - 74,990 Second Class Division One B+
60,000 - 69,990 Second Class Division Two B
50,000 - 59,990 Third Class C
P Pass S
0,000 - 49,990 Fail F

Điểm chữ +/-



Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
E F

Trung học sau năm 2008

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
7 80,000 - 100,000 A
6 70,000 - 79,990 B+
5 60,000 - 69,990 B
4 50,000 - 59,990 C+
3 40,000 - 49,990 C
2 30,000 - 39,000 D
1 0,000 - 29,990 F

Trung học trước năm 2008

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
B 70,000 - 79,990 B+
C 60,000 - 69,990 B
D 50,000 - 59,990 C
E 40,000 - 49,990 D
F 35,000 - 39,990 F
FF 30,000 - 34,990 F
G 20,000 - 29,990 F
H 10,000 - 19,990 F
I 0,000 - 9,990 F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Passing S
0,000 - 0,990 F

Helderberg College

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 A
A- 75,000 - 79,990 A-
B+ 70,000 - 74,990 B+
B 65,000 - 69,990 B
B- 60,000 - 64,990 B-
C+ 55,000 - 59,990 C+
C 50,000 - 54,990 C
C- 46,000 - 49,990 C-
D 40,000 - 45,990 D
S S
F 0,000 - 39,990 F

University of Pretoria

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A
A 80,000 - 89,000 A
A- 75,000 - 79,000 A-
B+ 65,000 - 74,000 B+
B 55,000 - 64,000 B
B- 50,000 - 54,000 B-
C+ 45,000 - 49,000 C+
C 40,000 - 44,000 C
D 0,000 - 39,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.