Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Jordan

Công cụ tính GPA của Jordan

Các thang điểm:



Hệ thống chấm điểm bằng chữ (Chấm theo điểm)

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
Pass S
D- F
F F

Hệ thống chấm điểm theo tỷ lệ phần trăm

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc A
80,000 - 89,990 Rất tốt AB
70,000 - 79,990 Tốt B
60,000 - 69,990 Trung bình C
50,000 - 59,990 Đạt D
0,000 - 49,990 Không đạt F

Văn bằng Tú tài Quốc tế

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
6,000 - 7,000 A
5,000 - 5,990 B
4,000 - 4,990 C
3,000 - 3,990 D
1,000 - 2,990 F
P Đạt S
0,000 - 0,990 F

Al al-Bayt University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 84,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 76,000 - 83,000 Rất tốt B+
C 68,000 - 75,000 Tốt B
D 60,000 - 67,000 Đạt C
50,000 - 59,000 Điểm đạt tối thiểu D
F 0,000 - 49,000 Không đạt F

Al-Ahliyya Amman University

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 Xuất sắc A
76,000 - 84,990 Rất tốt AB
68,000 - 75,990 Tốt B
60,000 - 67,990 Đạt yêu cầu C
50,000 - 59,990 Yếu D
0,000 - 49,990 Không đạt F

Al-Isra University

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Xuất sắc (ممتاز) A
80,000 - 89,990 Rất tốt (جيد جدا) B+
70,000 - 79,990 Tốt (جيد) B
60,000 - 69,990 Đạt (مقبول) C
50,000 - 59,990 Yếu (ضعيف ) D
0,000 - 49,990 Không đạt (ضعيف جدًا) F

Isra University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
84,000 - 100,000 Xuất sắc A
76,000 - 83,990 Rất tốt B+
68,000 - 75,990 Tốt B
60,000 - 67,990 Đạt C
P Đạt S
0,000 - 59,990 Không đạt F

Jordan University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 94,000 A
A- 80,000 - 84,000 A-
B+ 77,000 - 79,000 B+
B 73,000 - 76,000 B
B- 70,000 - 72,000 B-
C+ 67,000 - 69,000 C+
C 63,000 - 66,000 C
C- 60,000 - 62,000 C-
D+ 57,000 - 59,000 D+
D 53,000 - 56,000 D
D- 50,000 - 52,000 D-
P Đạt S
F 0,000 - 49,000 F

Mutah University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
84,000 - 100,000 Xuất sắc A
76,000 - 83,990 Rất tốt B+
68,000 - 75,990 Tốt B
60,000 - 67,990 Chấp nhận được C
50,000 - 59,990 Yếu D
P Đạt S
0,000 - 49,990 Không đạt F

The Hashemite University (1997-2004)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 4,000 A
B+ 3,500 AB
B 3,000 B
C+ 2,500 BC
C 2,000 C
D+ 1,500 CD
D 1,000 D
Pass S
F 0,000 F

University of Jordan



Điểm Điểm Hoa Kỳ
A A
A- A-
B+ AB
B B
B- B-
C+ BC
C C
C- C-
D+ CD
D D
Pass S
D- F
F F

Yarmouk University - Sau đại học

Bậc sau đại học

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 88,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 80,000 - 87,000 Rất tốt B+
C 75,000 - 79,000 Tốt B
F 0,000 - 74,000 Không đạt F

Yarmouk University - Đại học

Bậc đại học - Bắt đầu từ học kỳ đầu tiên của năm học 1986/1987

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 84,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 76,000 - 83,000 Rất tốt B+
C 68,000 - 75,000 Tốt B
D 60,000 - 67,000 Đạt C
50,000 - 59,000 Điểm đạt tối thiểu D
F 0,000 - 49,000 Không đạt F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.