Hệ thống chấm điểm tại Iraq
Các thang điểm:
Phổ biến nhất
| Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| 90,000 - 100,000 | Xuất sắc (فائق / ممتاز) | A+ | |
| 80,000 - 89,990 | Rất tốt (جيد جد اً) | A | Only 5% of students score an average above 80% |
| 70,000 - 79,990 | Tốt (جيد) | A | |
| 60,000 - 69,990 | Medium (متوسط) | B | |
| 50,000 - 59,990 | Đạt (مقبول) | C | |
| 0,000 - 49,990 | Không đạt (راسب) | F |
Văn bằng Tú tài Quốc tế
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| 6,000 - 7,000 | A | ||
| 5,000 - 5,990 | B | ||
| 4,000 - 4,990 | C | ||
| 3,000 - 3,990 | D | ||
| 1,000 - 2,990 | F | ||
| P | Đạt | S | |
| 0,000 - 0,990 | F |