Chọn ngôn ngữ


Grading System in Trung Quốc

Trung Quốc GPA calculator

Grading scales:



Peking University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B+ 81,000 - 84,990 B+
B 78,000 - 80,990 B
B- 75,000 - 77,990 B-
C+ 72,000 - 74,990 C+
C 68,000 - 71,990 C
C- 64,000 - 67,990 C-
D 60,000 - 63,990 D
F 0,000 - 59,990 F

Qinghai University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 Excellent (优秀) A
B 75,000 - 84,990 Good (良好) B
C 65,000 - 74,990 Satisfactory (中等) C
D 60,000 - 64,990 Pass (及格 ) D
F 0,000 - 59,990 Fail (不及格) F
Pass Qualified (合格/通过) S

Renmin University of China

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 86,000 - 89,000 A-
B+ 83,000 - 85,000 B+
B 80,000 - 82,000 B
B- 76,000 - 79,000 B-
C+ 73,000 - 75,000 C+
C 70,000 - 72,000 C
C- 66,000 - 69,000 C-
D+ 63,000 - 65,000 D+
D 60,000 - 62,000 D
P P
F 0,000 - 59,000 F

Shanghai Institute of Visual Arts

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,000 A-
B+ 82,000 - 84,000 B+
B 78,000 - 81,000 B
B- 75,000 - 77,000 B-
C+ 71,000 - 74,000 C+
C 66,000 - 70,000 C
C- 62,000 - 65,000 C-
D 60,000 - 61,000 D
D- Pass by make-up exam D
F 0,000 - 59,000 F

Shanghai Jiao Tong University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B+ 80,000 - 84,990 B+
B 75,000 - 79,990 B
B- 70,000 - 74,990 B-
C+ 67,000 - 69,990 C+
C 65,000 - 66,990 C
C- 62,000 - 64,990 C-
D 60,000 - 61,990 D
F 0,000 - 59,990 F

Shanghai Normal University

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 4gp A
B+ 85,000 - 89,000 3.5gp AB
B 80,000 - 84,000 3gp B
C+ 75,000 - 79,000 2.5gp BC
C 70,000 - 74,000 2gp C
D+ 65,000 - 69,000 1.5gp CD
D 60,000 - 64,000 1gp D
F 0,000 - 59,000 0gp F

Shanghai University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,900 A-
B+ 82,000 - 84,900 B+
B 78,000 - 81,900 B
B- 75,000 - 77,900 B-
C+ 72,000 - 74,900 C+
C 68,000 - 71,900 C
C- 66,000 - 67,900 C-
D 64,000 - 65,900 D
D- 60,000 - 63,900 D-
F 0,000 - 59,900 F

Shanghai University of Electric Power



Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Excellent A
A- 85,000 - 89,000 Good A-
B+ 82,000 - 84,000 Good B+
B 78,000 - 81,000 Good B
B- 75,000 - 77,000 Medium B-
C+ 72,000 - 74,000 Medium C+
C 68,000 - 71,000 Medium C
C- 66,000 - 67,000 Pass C-
D+ 64,000 - 65,000 Pass D+
D 60,000 - 63,000 Pass D
F 0,000 - 59,000 Fail F

Shenzhen University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 93,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 92,000 A
B+ 80,000 - 84,000 B+
B 75,000 - 79,000 B
C+ 70,000 - 74,000 C+
C 65,000 - 69,000 C
D 60,000 - 64,000 D
F 0,000 - 59,000 F

Sichuan University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,000 A-
B+ 80,000 - 84,000 B+
B 76,000 - 79,000 B
B- 73,000 - 75,000 B-
C+ 70,000 - 72,000 C+
C 66,000 - 69,000 C
C- 63,000 - 65,000 C-
D+ 61,000 - 62,000 D+
D 60,000 D
F 0,000 - 59,000 F

Southeast University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 96,000 - 100,000 A
A 93,000 - 95,000 A
A- 90,000 - 92,000 A-
B+ 86,000 - 89,000 B+
B 83,000 - 85,000 B
B- 80,000 - 82,000 B-
C+ 76,000 - 79,000 C+
C 73,000 - 75,000 C
C- 70,000 - 72,000 C-
D+ 66,000 - 69,000 D+
D 63,000 - 65,000 D
D- 60,000 - 62,000 D-
0,000 - 59,000 F

Southern University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 97,000 - 100,000 4,000 A
A 93,000 - 96,000 3,940 A
A- 90,000 - 92,000 3,850 A-
B+ 87,000 - 89,000 3,730 B+
B 83,000 - 86,000 3,550 B
B- 80,000 - 82,000 3,320 B-
C+ 77,000 - 79,000 3,090 C+
C 73,000 - 76,000 2,780 C
C- 70,000 - 72,000 2,420 C-
D+ 67,000 - 69,000 2,080 D+
D 63,000 - 66,000 1,630 D
D- 60,000 - 62,000 1,150 D-
F 0,000 - 59,000 0,000 F

Southwestern University of Finance and Economics

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B 80,000 - 84,990 B
B- 75,000 - 79,990 B-
C 70,000 - 74,990 C
C- 65,000 - 69,990 C-
D 60,000 - 64,000 D
E 0,000 - 59,990 F

Sun Yat-Sen University

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 A
80,000 - 84,990 AB
75,000 - 79,000 B
70,000 - 74,000 BC
60,000 - 69,000 C
0,000 - 59,000 F

Tianjin University

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
4.0 90,000 - 100,000 A
3.7 85,000 - 89,990 A-
3.3 82,000 - 84,990 B+
3.0 78,000 - 81,990 B
2.7 75,000 - 77,990 B-
2.3 72,000 - 74,990 C+
2.0 68,000 - 71,990 C
1.5 64,000 - 67,990 CD
1.0 60,000 - 63,990 D
0 0,000 - 59,990 F

Tsinghua University

Tsinghua University đã chuyển sang hệ thống chấm điểm bằng chữ vào năm 2019. Tuy nhiên, điểm quy đổi của TU sẽ không tương ứng với điểm quy đổi của US.

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A+ 4.0 A+
A 95,000 - 100,000 4.0 A
A- 90,000 - 94,000 4.0 A-
B+ 85,000 - 89,000 3.6 B+
B 80,000 - 84,000 3.3 B
B- 77,000 - 79,000 3.0 B-
C+ 73,000 - 76,000 2.6 C+
C 70,000 - 72,000 2.3 C
C- 67,000 - 69,000 2.0 C-
D+ 63,000 - 66,000 1.6 D+
D 60,000 - 62,000 1.3 D
F 0,000 - 59,000 0 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.