Chọn ngôn ngữ


Grading System in Trung Quốc

Trung Quốc GPA calculator

Grading scales:



Đại học Khoa học và Công nghệ An Huy

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 96,000 - 100,000 A+
A 91,000 - 95,000 A
A- 86,000 - 90,000 B+
B+ 81,000 - 85,000 B
B 76,000 - 80,000 C+
B- 71,000 - 75,000 C
C+ 66,000 - 70,000 D+
C 61,000 - 65,000 D
D 0,000 - 60,000 F

Đại học Giao thông Bắc Kinh

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,000 A-
B+ 81,000 - 84,000 B+
B 78,000 - 80,000 B
B- 75,000 - 77,000 B-
C+ 72,000 - 74,000 C+
C 68,000 - 71,000 C
C- 65,000 - 67,000 C-
D+ 63,000 - 64,000 D+
D 60,000 - 62,000 D
F 0,000 - 59,000 F

Đại học Sư phạm Bắc Kinh

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,990 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B+ 81,000 - 84,990 B+
B 78,000 - 80,990 B
B- 75,000 - 77,990 B-
C+ 72,000 - 74,990 C+
C 68,000 - 71,990 C
C- 64,000 - 67,990 C-
D 60,000 - 63,990 D
F 0,000 - 59,990 F

Đại học Công nghệ Hóa học Bắc Kinh

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,000 A
A- 85,000 - 89,000 A-
B+ 82,000 - 84,000 B+
B 78,000 - 81,000 B
B- 75,000 - 77,000 B-
C+ 72,000 - 74,000 C+
C 68,000 - 71,000 C
C- 64,000 - 67,000 C-
D+ 61,000 - 63,000 D+
D 60,000 D
F 0,000 - 59,000 F

Đại học Công nghệ Bắc Kinh

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 4,000 Excellent (优秀) A
B 70,000 - 84,990 3,000 Good (良好) B
C 60,000 - 69,990 2,000 Qualified (及格) C
D 0,000 - 59,990 0,000 Fail (不及格) F

Đại học Sư phạm Hoa Trung

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 Excellent A
A- 85,000 - 89,900 Good A-
B+ 80,000 - 84,900 Good B+
B 75,000 - 79,900 Average B
B- 70,000 - 74,900 Average B-
C+ 65,000 - 69,900 Passed C+
C 60,000 - 64,900 Passed C
C- 0,000 - 59,900 Failed F
D 0,000 - 59,900 Failed F
F 0,000 - 59,900 Failed F

Đại học Trung Nam

Sau đại học

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 90,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 89,000 A
A- 82,000 - 84,000 A-
B+ 78,000 - 81,000 B+
B 75,000 - 77,000 B
B- 72,000 - 74,000 B-
C+ 68,000 - 71,000 C+
C 63,000 - 67,000 C
C- 60,000 - 62,000 C-
D 0,000 - 59,000 F

Đại học Tài chính và Kinh tế Trung ương

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,000 A
B+ 85,000 - 89,000 AB
B 80,000 - 84,000 B
C+ 75,000 - 79,000 BC
C 70,000 - 74,000 C
D+ 65,000 - 69,000 CD
D 60,000 - 64,000 D
P S
F 0,000 - 59,000 F

Changsha University of Science and Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 90,000 - 100,000 A
A- 85,000 - 89,990 A-
B+ 82,000 - 84,990 B+
B 78,000 - 81,990 B
B- 75,000 - 77,990 B-
C+ 72,000 - 74,990 C+
C 68,000 - 71,990 C
C- 66,000 - 67,990 CD
D 64,000 - 65,990 D
D- 60,000 - 63,990 D
F 0,000 - 59,990 F

Đại học Nông nghiệp Trung Quốc

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 90,000 - 94,900 A
A- 85,000 - 89,900 A-
B+ 82,000 - 84,900 B+
B 78,000 - 81,900 B
B- 75,000 - 77,900 B-
C+ 72,000 - 74,900 C+
C 68,000 - 71,900 C
D+ 64,000 - 67,900 CD
D 60,000 - 63,900 D
F 0,000 - 59,900 F

Đại học Nông nghiệp Trung Quốc (Thay thế)

Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 A
85,000 - 89,900 A-
82,000 - 84,900 B+
78,000 - 81,900 B
75,000 - 77,900 B-
72,000 - 74,900 C+
68,000 - 71,900 C
64,000 - 67,900 CD
60,000 - 63,900 D
0,000 - 59,900 F

Đại học Địa chất Trung Quốc

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A 95,000 - 100,000 4,500 - 5,000 A
90,000 - 94,990 4,000 A
B 85,000 - 89,990 3,500 B
80,000 - 84,990 3,000 B
C 75,000 - 79,990 2,500 C
70,000 - 74,990 2,000 C
D 65,000 - 69,990 1,500 D
60,000 - 64,990 1,000 D
0,000 - 59,990 0,000 F

Đại học Hàng không Dân dụng Trung Quốc

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
4.0 90,000 - 100,000 A
3.7 85,000 - 89,000 A-
3.3 82,000 - 84,000 B+
3.0 78,000 - 81,000 B
2.7 75,000 - 77,000 B-
2.3 72,000 - 74,000 C+
2.0 68,000 - 71,000 C
1.7 66,000 - 67,000 C-
1.5 64,000 - 65,000 CD
1.0 60,000 - 63,000 D
0 0,000 - 60,000 F

Đại học Công nghệ Đại Liên

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 95,000 - 100,000 A+
A 85,000 - 94,000 A
B+ 80,000 - 84,000 B+
B 75,000 - 79,000 B
C+ 65,000 - 74,000 C+
C 60,000 - 64,000 C
F 0,000 - 59,000 F

Đại học Đông Hoa

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 85,000 - 100,000 Excellent A
B 75,000 - 84,900 Good B
C 67,000 - 74,900 Average C
D 60,000 - 66,900 Pass D
E 0,000 - 59,900 Fail F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.