Hệ thống chấm điểm cho University of Kelaniya
Các thang điểm tương ứng:
Bậc đại học
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| A | 70,000 - 100,000 | Xuất sắc | A |
| B | 55,000 - 69,000 | Rất tốt | B |
| C | 40,000 - 54,000 | Trung bình | C |
| E | 30,000 - 39,000 | Đạt | D |
| F | 0,000 - 29,000 | Không đạt | F |
Điểm chữ bậc đại học +/-
| Điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|
| A+ | A+ |
| A | A |
| A- | A- |
| B+ | B+ |
| B | B |
| B- | B- |
| C+ | C+ |
| C | C |
| C- | C- |
| D+ | D+ |
| D | D |
| D- | D- |
| E | F |
| F | F |
University of Sri Jayewardenepura
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| A+ | 85,000 - 100,000 | A+ | |
| A | 70,000 - 84,000 | A | |
| A- | 65,000 - 69,000 | A- | |
| B+ | 60,000 - 64,000 | B+ | |
| B | 55,000 - 59,000 | B | |
| B- | 50,000 - 54,000 | B- | |
| C+ | 45,000 - 49,000 | C+ | |
| C | 40,000 - 44,000 | C | |
| C- | 35,000 - 39,000 | C- | |
| D+ | 30,000 - 34,000 | D+ | |
| D | 25,000 - 29,000 | D | |
| F | 0,000 - 24,000 | Rất kém | F |