Hệ thống chấm điểm cho National University of Distance Education
Các thang điểm tương ứng:
Đại học theo thang 10 điểm
| Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|
| 9,000 - 10,000 | Matrícula de Honor (Tốt nghiệp danh dự), Sobresaliente (Xuất sắc) | A |
| 7,000 - 8,990 | Notable (Rất tốt) | B |
| 5,000 - 6,990 | Aprobado (Đạt) | C |
| 0,000 - 4,990 | Suspenso (Không đạt) | F |