Hệ thống chấm điểm cho King Saud University
Các thang điểm tương ứng:
Bậc đại học sau mùa xuân năm 1996
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| A+ | 95,000 - 100,000 | Xuất sắc (ممتاز مرتفع) | A+ | |
| A | 90,000 - 94,990 | Xuất sắc (ممتاز) | A | |
| B+ | 85,000 - 89,990 | Ưu tú (جيد جدا مرتفع) | A- | |
| B | 80,000 - 84,990 | Rất tốt (جيد جدا) | B+ | |
| C+ | 75,000 - 79,990 | Trên trung bình (جيد مرتفع) | B | |
| C | 70,000 - 74,990 | Tốt (جيد) | B- | |
| D+ | 65,000 - 69,990 | Đạt mức cao (مقبول مرتفع) | C+ | |
| D | 60,000 - 64,990 | Đạt (مقبول) | C | |
| F | 0,000 - 59,990 | Không đạt (راسب) | F | |
| NP | 60,000 - 100,000 | Đạt (ناجح بدون درجة) | P | Không có điểm |
| NF | 0,000 - 59,990 | Không đạt (راسب بدون درجة) | F | Không có điểm |
| WP | Rút lui với kết quả Đạt (منسحب بأداء مرض) | - | ||
| WF | Rút lui với kết quả Không đạt (منسحب بتقدير راسب) | - | ||
| AU | Dự thính (مستمع) | - |
Thang điểm 5
| Điểm | Thang điểm | Thang điểm 2 | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|---|
| A+ | 4,760 - 5,000 | 95,000 - 100,000 | Xuất sắc (ممتاز مرتفع) | A+ |
| A | 4,510 - 4,750 | 90,000 - 94,990 | Xuất sắc (ممتاز) | A |
| B+ | 4,010 - 4,500 | 85,000 - 89,990 | Ưu tú (جيد جداً مرتفع) | A- |
| B | 3,510 - 4,000 | 80,000 - 84,990 | Rất tốt (جيد جداً) | B+ |
| C+ | 3,010 - 3,500 | 75,000 - 79,990 | Trên mức trung bình (جيد مرتفع) | B |
| C | 2,510 - 3,000 | 70,000 - 74,990 | Tốt (جيد) | B- |
| D+ | 2,010 - 2,500 | 65,000 - 69,990 | Đạt mức cao (مقبول مرتفع) | C+ |
| D | 1,010 - 2,000 | 60,000 - 64,990 | Đạt (مقبول) | C |
| F | 0,000 - 1,000 | 0,000 - 59,990 | Không đạt (راسب) | F |
| DN | 0,000 - 1,000 | 0,000 - 59,990 | Từ chối (محروم) | F |
| IC | Chưa hoàn thành (غير مكتمل) | - |