Chọn ngôn ngữ


Grading System for University of Rwanda

Rwanda GPA calculator

Matching grading scales:



Sau trung học phổ thông chung I

Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
90,000 - 100,000 Highest Distinction (la plus grande distinction) A
80,000 - 89,990 High Distinction (grande distinction) B
70,000 - 79,990 Distinction C+
50,000 - 69,990 Satisfactory (satisfaction) C
0,000 - 49,000 Fail (ajourné) F

Sau trung học phổ thông chung II

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 First Class Honors A
B 70,000 - 79,990 Second Class Upper B+
C 60,000 - 69,990 Second Class Lower B
D 50,000 - 59,990 Third/Pass C

Pháp ngữ phổ biến nhất

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ Ghi chú
THF 18,000 - 20,000 Highly Commended with Congratulations from the Jury (Très Honorable avec Félicitations du Jury) A+ Rarely awarded
TB 16,000 - 17,990 Very Good (Très Bien) A
B 14,000 - 15,990 Good (Bien) A-
AB 12,000 - 13,990 Fairly Good (Assez Bien) B
P 10,000 - 11,990 Satisfactory (Passable) C
CP Sufficient (Passable) D Conceded pass if semester/yearly average of grades remains above 10
S Passing (Passable) S
E 0,000 - 9,990 Fail (Échec) F

Kigali Institute of Science and Technology (Cũ)

Điểm Thang điểm Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 Excellent A
B+ 70,000 - 79,000 Very Good AB
B 60,000 - 69,000 Good B
C 50,000 - 59,000 Pass C
D 40,000 - 49,000 Marginal Fail D
E 0,000 - 39,000 Fail F

University of Rwanda

Quy chế học vụ chung 2016

Điểm Thang điểm Scale 2 Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 5,000 A
B+ 70,000 - 79,990 4,000 B+
B 60,000 - 69,990 3,000 B
C 50,000 - 59,990 2,000 C
F 0,000 - 49,990 0,000 F

University of Rwanda (bao gồm điểm D)

Điểm Thang điểm Scale 2 Grade Description Điểm Hoa Kỳ
A 80,000 - 100,000 5,000 Excellent A
B 70,000 - 79,990 4,000 Very Good B+
C 60,000 - 69,990 3,000 Good B
D 50,000 - 59,990 2,000 Pass C
F 0,000 - 49,990 0,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. All Rights Reserved. Your use of this service is subject to our Terms of Service and Chính Sách Bảo Mật.