Hệ thống chấm điểm cho University of Bialystok
Các thang điểm tương ứng:
Phổ biến nhất
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| 5+ | 5,500 | Xuất sắc (Celujący) | A+ |
| 5 | 5,000 - 5,490 | Rất tốt (Bardzo Dobry) | A |
| 4+ | 4,500 - 4,990 | Khá tốt (Dobry Plus) | B+ |
| 4 | 4,000 - 4,490 | Tốt (Dobry) | B |
| 3+ | 3,500 - 3,990 | Đạt yêu cầu mức cao (Dostateczny Plus) | C+ |
| 3 | 3,000 - 3,490 | Đạt yêu cầu (Dostateczny) | C |
| ZAL | Khá (Zaliczenie) | S | |
| 2 | 1,000 - 2,990 | Không đạt yêu cầu (Niedostateczny) | F |