Grading System for Taguig City University
Matching grading scales:
Phổ biến nhất ở bậc đại học
Không bao gồm De La Salle University và FEU-East Asia College, các trường sử dụng điểm 4.0 làm mức điểm cao nhất.| Điểm | Thang điểm | Scale 2 | Grade Description | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|---|
| 1,000 - 1,240 | 96,000 - 100,000 | Excellent | A+ | |
| 1,250 - 1,490 | 94,000 - 95,990 | Superior | A | |
| 1,500 - 1,740 | 91,000 - 93,990 | Very Good | A- | |
| 1,750 - 1,990 | 89,000 - 90,990 | Good | B+ | |
| 2,000 - 2,240 | 86,000 - 88,990 | Very Satisfactory | B | |
| 2,250 - 2,490 | 83,000 - 85,990 | High Average | B- | |
| 2,500 - 2,740 | 80,000 - 82,990 | Average | C+ | |
| 2,750 - 2,990 | 77,000 - 79,990 | Fair | C | |
| 3,000 - 3,990 | 75,000 - 76,990 | Pass | C- | |
| 4,000 - 4,990 | 70,000 - 74,990 | Conditional | D | |
| 5,000 - 5,000 | 0,000 - 69,990 | Failing | F | |
| P | Passed | S | ||
| W | Withdrawal | - | ||
| INC | Incomplete | - | ||
| DRP | Dropped | - |