Hệ thống chấm điểm cho Lead City University
Các thang điểm tương ứng:
Phổ biến nhất
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| A | 70,000 - 100,000 | 5 (First Class Honours) | A |
| AB | 70,000 - 100,000 | A | |
| B | 60,000 - 69,990 | 4 (Second Class Honours, Upper) | B+ |
| BC | 60,000 - 69,990 | B+ | |
| C | 50,000 - 59,990 | 3 (Second Class Honours, Lower) | B |
| CD | 50,000 - 59,990 | B | |
| D | 45,000 - 49,990 | 2 (Third Class) | C+ |
| E | 40,000 - 44,990 | 1 (Pass) | C |
| F | 0,000 - 39,990 | 0 | F |
Đại học theo thang điểm 5
University of LagosThe Federal University of Technology
| Điểm | Thang điểm | Thang điểm 2 | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|---|
| A | 70,000 - 100,000 | 5,000 | A | |
| B | 60,000 - 69,990 | 4,000 | AB | |
| C | 50,000 - 59,990 | 3,000 | B | |
| D | 45,000 - 49,990 | 2,000 | BC | |
| E | 40,000 - 44,990 | 1,000 | C | |
| S | Đạt | S | ||
| F | 0,000 - 39,000 | 0,000 | F |