Hệ thống chấm điểm cho Autonomous University of Nayarit
Các thang điểm tương ứng:
Trung học/Đại học với điểm đạt là 6 hoặc 60
| Điểm | Thang điểm | Thang điểm 2 | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|---|
| MB | 90,000 - 100,000 | 9,000 - 10,000 | Xuất sắc/Rất tốt (Excelente/Muy Bien) | A | |
| B | 80,000 - 89,990 | 8,000 - 8,990 | Tốt (Bien) | B | |
| S | 60,000 - 79,990 | 6,000 - 7,990 | Đủ (Suficiente) | C | |
| AC | Được công nhận (Acreditada) | S | |||
| NA | 0,000 - 59,990 | 0,000 - 5,990 | Không đạt (Reprobado) | F | Thường được ghi là NA hoặc N/A. |