Hệ thống chấm điểm cho Autonomous University of Durango
Các thang điểm tương ứng:
Trung học/Đại học với điểm đạt là 7 hoặc 70
| Thang điểm | Thang điểm 2 | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 90,000 - 100,000 | 9,000 - 10,000 | Xuất sắc/Rất tốt (Excelente/Muy Bien) | A | |
| 80,000 - 89,000 | 8,000 - 8,900 | Tốt (Bien) | B | |
| 70,000 - 79,000 | 7,000 - 7,900 | Trung bình/Đủ (Regular/Suficiente) | C | |
| 0,000 - 69,000 | 0,000 - 6,900 | Không được công nhận/Không đạt (No Acreditada/Reprobado) | F | Thường được ghi là NA hoặc N/A. |
Đại học/Sau đại học với điểm đạt là 8 hoặc 80
| Thang điểm | Thang điểm 2 | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 90,000 - 100,000 | 9,000 - 10,000 | Xuất sắc/Rất tốt (Excelente/Muy Bien) | A | |
| 80,000 - 89,000 | 8,000 - 8,900 | Tốt (Bien) | B | |
| 0,000 - 79,000 | 0,000 - 7,900 | Không được công nhận/Không đạt (No Acreditada/Reprobado) | F | Thường được ghi là NA hoặc N/A. |