Hệ thống chấm điểm cho Open University Malaysia
Các thang điểm tương ứng:
Bậc đại học
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| A+ | 90,000 - 100,000 | Xuất sắc | A+ | |
| A | 80,000 - 89,990 | Xuất sắc | A | |
| A- | A- | |||
| B+ | 76,000 - 79,990 | A- | ||
| B | 72,000 - 75,990 | Tốt | B+ | |
| B- | 68,000 - 71,990 | B | ||
| C+ | 65,000 - 67,990 | B- | ||
| C | 60,000 - 64,990 | Trung bình | C+ | |
| C- | 56,000 - 59,990 | C | ||
| D+ | 50,000 - 55,990 | C- | ||
| D | 40,000 - 49,000 | D+ | Đạt sát mức tối thiểu | |
| F | 0,000 - 39,990 | Không đạt | F |