Hệ thống chấm điểm cho University of Turin
Các thang điểm tương ứng:
Bậc đại học
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| 30L | Loại danh dự (Cum Laude) | A+ | |
| 27,000 - 30,000 | Xuất sắc (Ottimo) | A | |
| 21,000 - 26,990 | Tốt (Buono) | B | |
| 18,000 - 20,990 | Đủ (Soddisfacente) | C | |
| 0,000 - 17,990 | Không đạt (Respinto) | F | |
| P | P |
ECTS
| Điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|
| A | Xuất sắc | A |
| B | Rất tốt | AB |
| C | Tốt | B |
| D | Đạt yêu cầu | BC |
| E | Đủ | C |
| Z | Đáp ứng yêu cầu | S |
| FX | Không đạt | F |
| F | Không đạt | F |