Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Ấn Độ

Công cụ tính GPA của Ấn Độ

Các thang điểm:



UKA Tarsadia University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 90,000 - 100,000 Xuất sắc A+
AB 80,000 - 89,990 Xuất sắc A
AC 70,000 - 79,990 Rất tốt AB
BB 60,000 - 69,990 Tốt B
BC 50,000 - 59,990 Trung bình BC
CC 40,000 - 49,990 Trung bình C
S Đạt yêu cầu S
FF 0,000 - 39,990 Đã bỏ F

University of Allahabad

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
60,000 - 100,000 Hạng nhất (First Class) A
48,000 - 59,990 Hạng nhì (Second Class) B
36,000 - 47,990 Hạng ba / Mức đạt (Third Class) C
P Đạt S
F 0,000 - 35,990 Không đạt F

University of Calcutta

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A++ 90,000 - 100,000 A+
A+ 80,000 - 89,990 A
A 70,000 - 79,990 A-
B+ 60,000 - 69,990 B+
B 50,000 - 59,990 B
C+ 40,000 - 49,990 C+
C 30,000 - 39,990 C
F 0,000 - 29,990 F

University of Calcutta

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
60,000 - 100,000 Hạng nhất A
45,000 - 59,990 Hạng nhì B
30,000 - 44,990 Hạng đạt C

University of Calicut

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 85,000 - 100,000 4,250 - 5,000 Xuất sắc A+
A+ 75,000 - 84,990 3,750 - 4,240 Xuất sắc A
A 65,000 - 74,990 3,250 - 3,740 Rất tốt AB
B+ 55,000 - 64,990 2,750 - 3,240 Tốt B
B 50,000 - 54,990 2,500 - 2,740 Trên trung bình BC
C 45,000 - 49,990 2,250 - 2,490 Trung bình C
P 40,000 - 44,990 2,000 - 2,240 Đạt C
F 0,000 - 39,990 0,000 - 1,990 Không đạt F

University of Calicut (thang 100 điểm)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 80,000 - 100,000 8,000 - 10,000 A+
A 70,000 - 79,000 7,000 - 7,990 A
B+ 60,000 - 69,000 6,000 - 6,990 AB
B 50,000 - 59,000 5,000 - 5,990 B
C 40,000 - 49,990 4,000 - 4,990 C
F 0,000 - 39,000 0,000 - 3,900 F

University of Calicut (thang 10 điểm)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 A
A 8,500 - 9,900 A
B 7,500 - 8,400 AB
C 6,500 - 7,400 B
D 5,500 - 6,400 BC
E 4,500 - 5,400 C
U 0,000 F

University of Calicut (thang bốn điểm)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 3,800 - 4,000 A+
A 3,500 - 3,790 A
B+ 3,000 - 3,490 AB
B 2,500 - 2,990 B
C+ 2,000 - 2,490 BC
C 1,500 - 1,990 C
D 1,000 - 1,490 F

University of Hyderabad

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 10,000 A+
A 9,000 A
B+ 8,000 AB
B 7,000 B
C 6,000 BC
D 5,000 C
F 0,000 F

University of Madras

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
10,000 A+
O 9,000 - 9,900 90,000 - 100,000 Xuất sắc A
D+ 8,000 - 8,900 80,000 - 89,000 Xuất sắc AB
D 7,500 - 7,900 75,000 - 79,000 Xuất sắc B
A+ 7,000 - 7,400 70,000 - 74,000 Rất tốt B
A 6,000 - 6,900 60,000 - 69,000 Tốt BC
B 5,000 - 5,900 50,000 - 59,000 Trung bình C
C 4,000 - 4,900 40,000 - 49,000 Đạt yêu cầu C
U 0,000 - 3,900 0,000 - 39,000 Không đạt F

University of Mumbai Thang điểm tuyệt đối 7 điểm

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
O 70,000 - 100,000 A+
A 60,000 - 69,000 A
B 55,000 - 59,000 AB
C 50,000 - 54,000 B
D 45,000 - 49,000 BC
E 40,000 - 44,000 C
F 0,000 - 39,000 F

University of Mumbai (Garware Institute of Career Education and Development)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
O 75,000 - 100,000 A+
A 65,000 - 74,990 A
B 60,000 - 64,990 B
C 55,000 - 59,990 C
D 50,000 - 54,990 C
F 0,000 - 39,000 F

University of Mumbai thang 7 điểm

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
O 75,000 - 100,000 7,000 A+
A 70,000 - 74,990 6,000 A
B 65,000 - 69,990 5,000 AB
C 60,000 - 64,990 4,000 B
D 55,000 - 59,990 3,000 BC
E 50,000 - 54,990 2,000 C
F 0,000 - 49,990 0,000 F

University of Petroleum and Energy Studies (thang bốn điểm)

Năm 2014 trở về trước

Điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ A+
A A
A- A-
B+ B+
B B
B- B-
C+ C+
C C
C- C-
D+ D+
D D
F F

University of Petroleum and Energy Studies (thang mười điểm)

Từ năm 2015 trở đi

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 91,000 - 100,000 A+
A+ 9,000 81,000 - 90,000 A
A 8,000 71,000 - 80,000 AB
B+ 7,000 61,000 - 70,000 B
B 6,000 51,000 - 60,000 BC
C+ 5,000 46,000 - 50,000 C
C 4,000 40,000 - 45,000 C
F 0,000 0,000 - 39,000 F

Veermata Jijabai Technological Institute

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 10,000 A+
AB 9,000 A
BB 8,000 AB
BC 7,000 B
CC 6,000 BC
CD 5,000 C
DD 4,000 C
FF 0,000 F

Velagapudi Ramakrishna Siddhartha Engineering College (10 điểm)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
Ex 10,000 90,000 - 100,000 A+
A+ 9,000 80,000 - 89,990 A
A 8,000 70,000 - 79,990 AB
B 7,000 60,000 - 69,990 B
C 6,000 50,000 - 59,990 BC
D 5,000 45,000 - 49,990 C
E 4,000 40,000 - 44,990 C
S Đạt yêu cầu S
F 0,000 0,000 - 39,990 Không đạt F

Vellore Institute of Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 A+
A 9,000 A
B 8,000 AB
C 7,000 B
D 6,000 BC
E 5,000 C
F 0,000 F
N 0,000 F

Vels Institute of Science, Technology, & Advanced Studies

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
O 90,000 - 100,000 9,000 - 10,000 A
D+ 80,000 - 89,000 8,000 - 8,900 A-
D 75,000 - 79,000 7,500 - 7,900 B+
A+ 70,000 - 74,000 7,000 - 7,400 B
A 60,000 - 69,000 6,000 - 6,900 B-
B 50,000 - 59,000 5,000 - 5,900 C+
C 40,000 - 49,000 4,000 - 4,900 C
RA 0,000 - 39,000 0,000 - 3,900 F

VELS University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 5,500 - 6,000 Xuất sắc A+
A 4,500 - 5,490 Rất tốt A
B 3,500 - 4,490 Tốt AB
C 3,000 - 3,490 Trung bình B
D 1,500 - 2,990 Dưới trung bình BC
E 0,500 - 1,490 Kém C
F 0,000 - 0,490 Rất kém F

6 mức điểm của Vignan

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 90,000 - 100,000 A+
S 80,000 - 89,990 A
A 70,000 - 79,990 B+
B 60,000 - 69,990 B
C 50,000 - 59,990 C
P Đạt S
F 0,000 - 49,990 F

Vignan's Foundation for Science, Technology and Research (10 điểm)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 90,000 - 100,000 10,000 Xuất sắc A+
S 80,000 - 89,990 9,000 Xuất sắc A
A 70,000 - 79,990 8,000 Rất tốt AB
B 60,000 - 69,990 7,000 Tốt B
C 50,000 - 59,990 6,000 Trung bình BC
P Đạt S
F 0,000 - 49,990 0,000 Không đạt F

Visvesvaraya Technological University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
S+ 90,000 - 100,000 10,000 A+
S 80,000 - 89,990 9,000 A
A 70,000 - 79,990 8,000 AB
B 60,000 - 69,990 7,000 B
C 50,000 - 59,990 6,000 BC
D 45,000 - 49,990 5,000 C
E 40,000 - 44,990 4,000 C
PP S
F 0,000 - 39,990 0,000 F

Visvesvaraya Technological University (Phương án thay thế)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 A+
A 9,000 A
B 8,000 AB
C 7,000 B
D 6,000 BC
E 4,000 C
F 0,000 F

Visvesvaraya Technological University, điểm đạt là 35

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
70,000 - 100,000 Hạng Nhất Xuất sắc/Phân hạng Nhất Xuất sắc A+
60,000 - 69,990 Hạng Nhất/Phân hạng Nhất A
50,000 - 59,990 Hạng Nhì/Phân hạng Nhì B
35,000 - 49,990 Đạt C
G Đỗ đặc cách/Điểm ân huệ D
P Đạt S
F 0,000 - 34,990 Dưới mức đỗ tối thiểu F

Xavier Institute of Communications

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 A+
A 75,000 - 84,000 A
B+ 65,000 - 74,000 AB
B 55,000 - 64,000 B
C+ 45,000 - 54,000 BC
C 35,000 - 44,000 C
D 0,000 - 34,000 F

Xavier School of Management

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 8,000 A+
A 7,000 A
B+ 6,000 AB
B 5,000 B
C+ 4,000 BC
C 3,000 C
D+ 2,000 CD
D 1,000 D
F 0,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.