Chọn ngôn ngữ


Hệ thống chấm điểm tại Ấn Độ

Công cụ tính GPA của Ấn Độ

Các thang điểm:



K. J. Somaiya College of Engineering

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
AP 10,000 A+
AA 10,000 A+
AB 9,000 A
BB 8,000 AB
BC 7,000 B
CC 6,000 BC
CD 5,000 C
DD 4,000 C
F 0,000 F

Kakatiya Institute of Technology and Science

Điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 Ưu tú A+
A 9,000 Xuất sắc A
B 8,000 Rất tốt AB
C 7,000 Tốt B
D 6,000 Trung bình BC
P 4,000 Đạt C
F 0,000 F

Kakatiya University thang 10 điểm

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
O 85,000 - 100,000 10,000 A+
A 70,000 - 84,990 9,000 A
B 60,000 - 69,990 8,000 AB
C 55,000 - 59,990 7,000 B
D 50,000 - 54,990 6,000 BC
E 40,000 - 49,990 5,000 C
P S
F 0,000 - 39,990 0,000 - 4,990 F

Kalinga Institute Of Industrial Technology

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 90,000 - 100,000 Xuất sắc A+
E 9,000 80,000 - 89,000 Xuất sắc A
A 8,000 70,000 - 79,000 Rất tốt AB
B 7,000 60,000 - 69,000 Tốt B
C 6,000 50,000 - 59,000 Trung bình BC
D 5,000 40,000 - 49,000 Dưới trung bình C
F 2,000 0,000 - 39,000 Không đạt F

Karunya University

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 Xuất sắc A+
S 9,000 Xuất sắc A
A 8,000 Rất tốt AB
B 7,000 Tốt B
C 6,000 Đạt yêu cầu BC
P 5,000 Đạt C
R 0,000 Yêu cầu thi lại F

Kasturba Medical College

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 70,000 - 100,000 Xuất sắc A
B 60,000 - 69,990 Tốt B
C 43,000 - 59,990 Đạt yêu cầu C
D 0,000 - 41,990 Không đạt F
P Đạt S

Kerala Technological University

Hiện được gọi là APJ Abdul Kalam Technological University;
Các chương trình B.Tech

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 90,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A+ 9,000 85,000 - 89,000 Xuất sắc A
A 8,500 80,000 - 84,000 Rất tốt A-
B+ 8,000 70,000 - 79,000 Tốt B+
B 7,000 60,000 - 69,000 Trên trung bình B
C 6,000 50,000 - 59,000 Trung bình BC
P 5,000 45,000 - 44,000 Đạt C
F 0,000 0,000 - 44,000 Không đạt F

Quỹ Giáo dục Koneru Lakshmaiah

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 85,000 - 100,000 Xuất sắc A+
X 9,000 80,000 - 85,000 Xuất sắc A
A 8,000 65,000 - 80,000 Rất tốt AB
B 7,000 60,000 - 65,000 Tốt B
C 6,000 46,000 - 60,000 Đạt yêu cầu BC
D 5,000 40,000 - 46,000 Đạt C
F 0,000 0,000 - 39,990 Không đạt F

Quỹ Giáo dục Koneru Lakshmaiah (Mới)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 Xuất sắc A+
A+ 9,000 Xuất sắc A
A 8,000 Rất tốt AB
B+ 7,000 Tốt B
B 6,000 Trên trung bình BC
C 5,000 Trung bình C
P 4,000 Đạt C
F 0,000 Không đạt F

Đại học Krea

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+` 10,000 A+
A 9,600 A
A- 9,200 A-
B+ 8,700 B+
B 8,200 B
B- 7,700 B-
C+ 7,200 C+
C 6,700 C
D 6,200 C-
E 5,500 D
U 0,000 F

Lady Doak College, Madurai

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
O 90,000 - 100,000 A+
A 80,000 - 89,000 A
B 70,000 - 79,000 AB
C 60,000 - 69,000 B
D 50,000 - 59,000 BC
E 40,000 - 49,000 C
F 0,000 - 39,000 F

Trường Cao đẳng Kỹ thuật Lakireddy Bali - Phương án thay thế

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 A+
A 9,000 - 9,990 A
B 8,000 - 8,990 AB
C 7,000 - 7,990 B
D 6,000 - 6,990 BC
E 5,000 - 5,990 C
0,000 F

Lakireddy Bali Reddy College of Engineering - phương án thay thế

Điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
S A+
A+ A
A A-
B+ B+
B B
C+ B-
C C+
D+ C
D C-
E D
F Không đạt F

Đại học Chuyên nghiệp Lovely

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 Xuất sắc A+
A+ 9,000 - 9,990 Xuất sắc A
A 8,000 - 8,990 Rất tốt AB
B+ 7,000 - 7,990 Tốt B
B 6,000 - 6,990 Trên trung bình BC
C 5,000 - 5,990 Trung bình C
D 4,000 - 4,990 Đạt C
S Đạt yêu cầu S
F 0,000 Không đạt F

Đại học Madurai Kamaraj

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 95,000 - 100,000 A+
D+ 9,000 - 9,990 85,000 - 94,990 A
D 8,000 - 8,990 75,000 - 84,990 AB
A+ 7,000 - 7,990 65,000 - 74,990 B
A 6,000 - 6,990 55,000 - 64,990 BC
B 5,000 - 5,990 45,000 - 54,990 C
C 4,000 - 4,990 35,000 - 44,990 C
S Đạt yêu cầu S
F 0,000 0,000 - 34,990 Không đạt F

Hội đồng Giáo dục Trung học và Trung học Phổ thông bang Maharashtra

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A 60,000 - 100,000 A
B 45,000 - 59,990 B
C 35,000 - 44,990 C
D 0,000 - 34,990 F

Hội đồng Giáo dục Kỹ thuật bang Maharashtra

Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
75,000 - 100,000 Hạng nhất xuất sắc A+
60,000 - 74,990 Hạng Nhất A
45,000 - 59,990 Hạng nhì B
40,000 - 44,990 Xếp loại đạt C
0,000 - 39,990 Dưới mức đỗ tối thiểu F

Đại học Mahatma Gandhi (Thang năm điểm)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,500 - 5,000 5,000 Xuất sắc A+
A 4,000 - 4,490 4,000 Xuất sắc A
B+ 3,500 - 3,990 3,000 Rất tốt B+
B 3,000 - 3,490 3,000 Tốt (Trung bình) B
C+ 2,500 - 2,990 2,000 Trung bình C+
C 2,000 - 2,490 2,000 Sát mức tối thiểu (Đạt) C
D 0,010 - 1,990 1,000 Yếu kém (Trượt) F
E 0,000 0,000 Yếu kém (Trượt) F

Đại học Mahatma Gandhi (Thang bốn điểm)

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 4,000 Xuất sắc A
B 3,000 Rất tốt AB
C 2,000 Tốt B
D 1,000 Trung bình C
E 0,000 Kém F

Đại học Nông nghiệp Mahatma Phule, Rahuri

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
85,000 - 100,000 Xuất sắc A+
75,000 - 84,990 Loại I A
60,000 - 74,990 Loại II B
55,000 - 59,990 Hạng Đạt C
G Đạt nhờ điểm đặc cách D
0,000 - 54,990 Dưới mức đỗ tối thiểu F

Manipal Institute of Technology

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 10,000 A+
A 9,000 A
B 8,000 AB
C 7,000 B
D 6,000 BC
E 5,000 C
F 0,000 F

Đại học Công nghệ Maulana Abul Kalam Azad

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 10,000 Xuất sắc A+
E 9,000 Xuất sắc A
A 8,000 Rất tốt AB
B 7,000 Tốt B
C 6,000 Trên trung bình BC
D 5,000 Trung bình C
4,000 Đạt C
F 2,000 Không đạt F

Đại học Nghệ thuật, Thiết kế và Công nghệ MIT

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 10,000 Xuất sắc A+
A 9,000 Khá A
B+ 8,000 Rất tốt AB
B 7,000 Tốt B
C+ 6,000 Đạt yêu cầu BC
C 5,000 Trung bình C
D 4,000 Mức tối thiểu để đạt C
F 0,000 Không đạt F
FR 0,000 Không đạt F
S Đạt yêu cầu S

Viện Công nghệ Quốc gia Motilal Nehru Allahabad (MNNIT)

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 10,000 A+
A 75,000 - 84,000 9,000 A
B+ 65,000 - 74,000 8,000 B+
B 55,000 - 64,000 7,000 B
C+ 50,000 - 54,000 6,000 C+
C 45,000 - 49,000 5,000 C
D 30,000 - 44,000 4,000 D
E 15,000 - 29,000 2,000 F
F 0,000 - 15,000 0,000 F

Đại học Luật NALSAR

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
O 8,000 80,000 - 100,000 A+
D 7,500 75,000 - 79,000 A
A++ 7,000 70,000 - 74,000 A-
A+ 6,000 65,000 - 69,000 B+
A 5,000 60,000 - 64,000 B
B+ 4,000 55,000 - 59,000 BC
B 3,000 50,000 - 54,000 C
F 0,000 0,000 - 49,000 F

Viện Kỹ thuật Quốc gia

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 90,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 9,000 80,000 - 89,000 Xuất sắc A
B 8,000 70,000 - 79,000 Rất tốt AB
C 7,000 60,000 - 69,000 Tốt B
D 6,000 50,000 - 59,000 Trên trung bình BC
E 4,000 40,000 - 49,000 Vượt mức yêu cầu C
F 0,000 0,000 - 44,000 Không đạt F

Viện Giáo dục Mở Quốc gia

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 85,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 75,000 - 84,000 Xuất sắc A
B 60,000 - 74,000 Rất tốt B
C 45,000 - 59,000 Tốt BC
D 33,000 - 44,000 Trung bình C

Viện Công nghệ Quốc gia Agartala

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
EX 10,000 Xuất sắc A+
A 9,000 Rất tốt A
B 8,000 Tốt AB
C 7,000 Trung bình B
D 6,000 Trung bình BC
P 5,000 Đạt C
F 0,000 - 4,000 Không đạt F

Viện Công nghệ Quốc gia Calicut

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 A+
A 9,000 A
B 8,000 AB
C 7,000 B
D 6,000 BC
E 5,000 C
R 4,000 C
P S
F 0,000 F

Viện Công nghệ Quốc gia Durgapur

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
EX 10,000 90,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 9,000 80,000 - 89,990 Rất tốt A
B 8,000 70,000 - 79,990 Tốt AB
C 7,000 60,000 - 69,990 Trung bình B
D 6,000 50,000 - 59,990 Trung bình BC
P 5,000 35,000 - 49,990 Đạt C
F 0,000 0,000 - 34,990 Không đạt F

Viện Công nghệ Quốc gia Hamirpur

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 10,000 Xuất sắc A+
AB 9,000 Xuất sắc A
B 8,000 Rất tốt AB
BC 7,000 Tốt B
C 6,000 Trung bình BC
CD 5,000 Dưới trung bình C
D 4,000 Cận đạt C
F 0,000 Không đạt F

Viện Công nghệ Quốc gia Karnataka

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 10,000 A+
AB 9,000 A
BB 8,000 AB
BC 7,000 B
CC 6,000 BC
CD 5,000 C
DD 4,000 C
F 0,000 F
S S

Viện Công nghệ Quốc gia Kurukshetra

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 10,000 A+
A 9,000 A
B 8,000 AB
C 6,000 BC
D 4,000 C
E 2,000 F
F 0,000 F

Viện Công nghệ Quốc gia Sikkim

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 A+
A 9,000 A
B 8,000 AB
C 7,000 B
D 6,000 BC
E 5,000 C
F 0,000 F

Viện Công nghệ Quốc gia Srinagar

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 10,000 Xuất sắc A+
A 9,000 Xuất sắc A
B+ 8,000 Rất tốt AB
B 7,000 Tốt B
C+ 6,000 Trung bình BC
C 5,000 Đạt yêu cầu C
F 0,000 Không đạt F

Viện Công nghệ Quốc gia Surat

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 10,000 A+
AB 9,000 A
BB 8,000 AB
BC 7,000 B
CC 6,000 BC
CD 5,000 C
DD 4,000 C
F 0,000 F

Viện Công nghệ Quốc gia Tiruchirappalli

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 A+
A 9,000 A
B 8,000 AB
C 7,000 B
D 6,000 BC
E 5,000 C
F 0,000 F

Viện Công nghệ Quốc gia Warangal

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
EX 10,000 A+
S 10,000 A+
A 9,000 A
B 8,000 AB
C 7,000 B
D 6,000 BC
E 5,000 C
P 5,000 C
P 4,000 C
F 0,000 - 3,000 F

Viện Công nghệ Quốc gia, Arunachal Pradesh (2019-2020)

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
AA 10,000 A+
AB 9,000 A
BB 8,000 AB
BC 7,000 B
CC 6,000 BC
CD 5,000 C
DD 4,000 C
F 0,000 F

Viện Công nghệ Quốc gia, Rourkela

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
EX 10,000 Xuất sắc A+
A 9,000 Rất tốt A
B 8,000 Tốt AB
C 7,000 Trung bình B
D 6,000 Trung bình BC
P 5,000 Đạt C
F 0,000 F

Đại học Luật Quốc gia Ấn Độ

Điểm Thang điểm Điểm Hoa Kỳ
O 70,000 - 100,000 A+
A+ 65,000 - 69,000 A
A 60,000 - 64,000 A
B+ 55,000 - 59,000 AB
B 50,000 - 54,000 B
C+ 45,000 - 49,000 BC
C 40,000 - 44,000 C
F 0,000 - 39,000 F

Đại học Luật Quốc gia Odisha

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
O 8,000 75,000 - 100,000 A+
E 7,000 70,000 - 74,500 A
A+ 6,000 65,000 - 69,500 AB
A 5,000 60,000 - 64,500 B
B+ 4,000 55,000 - 59,500 BC
B 3,000 50,000 - 54,500 C
F 0,000 0,000 - 49,500 F

Đại học NIIT

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A 10,000 Xuất sắc A+
9,000 A
B 8,000 Tốt AB
7,000 B
C 6,000 Trung bình BC
5,000 C
D 4,000 Kém C
E 2,000 Đã tiếp xúc F

Đại học Nirma

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 10,000 Xuất sắc A+
A 9,000 Khá A
B+ 8,000 Rất tốt AB
B 7,000 Tốt B
C+ 6,000 Đạt yêu cầu BC
C 5,000 Trung bình C
D 4,000 Đạt có điều kiện D
FF 0,000 Không đạt F
IF 0,000 Trượt tạm thời F

Đại học NMIMS

Điểm Thang điểm Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
A+ 4,000 A+
A 3,750 Xuất sắc A
A- 3,500 A-
B+ 3,250 B+
B 3,000 Tốt B
B- 2,750 B-
C+ 2,500 C+
C 2,250 Đạt yêu cầu C
C- 2,000 C-
D 1,500 Đạt D
F 0,000 Không đạt F

Đại học Quốc tế Noida

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
Ex 90,000 - 100,000 10,000 Xuất sắc A+
A+ 80,000 - 89,000 9,000 Rất tốt A
A 70,000 - 79,000 8,000 Tốt AB
B+ 60,000 - 69,000 7,000 Khá B
B 50,000 - 59,000 6,000 Trung bình BC
C+ 40,000 - 49,000 5,000 Đạt yêu cầu C
C 30,000 - 39,000 4,000 Cận đạt C
S Đạt yêu cầu S
Re 0,000 - 29,000 0,000 Reappear F

Trung tâm Giáo dục Đại học Noorul Islam

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 91,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A 9,000 81,000 - 90,000 Xuất sắc A
B 8,000 71,000 - 80,000 Rất tốt AB
C 7,000 61,000 - 70,000 Tốt B
D 6,000 56,000 - 60,000 Trên trung bình BC
E 5,000 50,000 - 55,000 Trung bình C
R 0,000 0,000 - 49,000 Thi lại (Trượt) F

Đại học Toàn cầu O.P Jindal

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Mô tả điểm Điểm Hoa Kỳ
O 8,000 80,000 - 100,000 Xuất sắc A+
A+ 7,500 75,000 - 79,000 Xuất sắc A
A 7,000 70,000 - 74,000 Rất tốt A-
A- 6,000 65,000 - 69,000 Tốt B+
B+ 5,000 60,000 - 64,000 Trung bình B
B 4,000 55,000 - 59,000 Chấp nhận được BC
B- 3,000 50,000 - 54,000 Cận đạt C
F 0,000 0,000 - 49,000 Không đạt F

Osmania University

Điểm Thang điểm Thang điểm 2 Điểm Hoa Kỳ
S 10,000 90,000 - 100,000 A+
A 9,000 80,000 - 89,000 A
B 8,000 70,000 - 79,000 AB
C 7,000 60,000 - 69,000 B
D 6,000 50,000 - 59,000 BC
E 5,000 40,000 - 49,000 C
F 0,000 0,000 - 39,000 F



© 2026, Scholaro, Inc. Bảo lưu mọi quyền. Việc bạn sử dụng dịch vụ này phải tuân theo Điều khoản dịch vụ và Chính Sách Bảo Mật của chúng tôi.