Hệ thống chấm điểm cho Cibao Catholic University
Các thang điểm tương ứng:
Điểm chữ
| Điểm | Thang điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|
| A | 90,000 - 100,000 | A |
| B | 80,000 - 89,990 | B |
| C | 70,000 - 79,990 | C |
| D | 60,000 - 69,990 | D |
| F | 0,000 - 59,990 | F |
Bậc Trung học Phổ biến nhất (Đạt ở mức 70)
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| A | 90,000 - 100,000 | Xuất sắc (Excelente) | A |
| B | 80,000 - 89,990 | Rất tốt (Muy Bueno) | B |
| C | 70,000 - 79,990 | Tốt (Bueno) | C |
| D | 0,000 - 69,990 | Kém (Insuficiente) | F |