Hệ thống chấm điểm cho Beijing University of Technology
Các thang điểm tương ứng:
Thang điểm năm mức (Phổ biến nhất)
Sử dụng khi có thể cấp điểm 及格 (Đạt)| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| A | 90,000 - 100,000 | Xuất sắc (优秀) | A |
| B | 80,000 - 89,990 | Tốt (良好) | B |
| C | 70,000 - 79,990 | Đạt yêu cầu (中等) | C |
| D | 60,000 - 69,990 | Đạt (及格 ) | D |
| F | 0,000 - 59,990 | Không đạt (不及格) | F |
| Pass | Đủ điều kiện (合格/通过) | S |
Điểm chữ +/-
| Điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|
| A+ | A+ |
| A | A |
| A- | A- |
| B+ | B+ |
| B | B |
| B- | B- |
| C+ | C+ |
| C | C |
| C- | C- |
| D+ | D+ |
| D | D |
| D- | D- |
| F | F |
| Pass | S |
Đại học Công nghệ Hóa học Bắc Kinh
| Điểm | Thang điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|
| A+ | 95,000 - 100,000 | A+ |
| A | 90,000 - 94,000 | A |
| A- | 85,000 - 89,000 | A- |
| B+ | 82,000 - 84,000 | B+ |
| B | 78,000 - 81,000 | B |
| B- | 75,000 - 77,000 | B- |
| C+ | 72,000 - 74,000 | C+ |
| C | 68,000 - 71,000 | C |
| C- | 64,000 - 67,000 | C- |
| D+ | 61,000 - 63,000 | D+ |
| D | 60,000 | D |
| F | 0,000 - 59,000 | F |
Đại học Công nghệ Bắc Kinh
| Điểm | Thang điểm | Thang điểm 2 | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|---|
| A | 85,000 - 100,000 | 4,000 | Xuất sắc (优秀) | A |
| B | 70,000 - 84,990 | 3,000 | Tốt (良好) | B |
| C | 60,000 - 69,990 | 2,000 | Đủ điều kiện (及格) | C |
| D | 0,000 - 59,990 | 0,000 | Không đạt (不及格) | F |
Thang bốn mức
Sử dụng khi không thể cấp điểm 及格 (Đạt)| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| A | 85,000 - 100,000 | Xuất sắc (优秀) | A |
| B | 75,000 - 84,990 | Tốt (良好) | B |
| C | 60,000 - 74,990 | Đạt yêu cầu (中等) | C |
| D | 0,000 - 59,990 | Không đạt (不及格) | F |
| Pass | Đủ điều kiện (合格/通过) | S |