Hệ thống chấm điểm cho Military Academy of the Republic of Belarus
Các thang điểm tương ứng:
Phổ biến nhất
| Điểm | Thang điểm | Mô tả điểm | Điểm Hoa Kỳ |
|---|---|---|---|
| 10,000 | Xuất sắc (Вельмі выдатна ) | A+ | |
| 9,000 | Xuất sắc (Выдатна) | A | |
| 8,000 | Gần xuất sắc (Амаль выдатна) | A- | |
| 7,000 | Rất tốt (Вельмі добра) | B+ | |
| 6,000 | Tốt (Добра) | B | |
| 5,000 | Gần đạt mức Tốt (Амаль добра) | B- | |
| 4,000 | Rất đạt yêu cầu (Вельмі здавальняюча) | C+ | |
| 3,000 | Đạt yêu cầu (Здавальняюча) | C | |
| 0,000 - 2,000 | Không đạt yêu cầu (Нездавальняюча) | F | |
| P | Đạt (Залік) | S |